hypertext transfer protocol

hypertext transfer protocol

The browser uses the hypertext transfer protocol to load a webpage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao thức truyền tải siêu văn bản: "hypertext transfer protocol" một giao thức mạng (sử dụng TCP) được thiết kế để truyền tải các yêu cầu siêu văn bản thông tin giữa máy chủ (server) trình duyệt (browser) trên World Wide Web. xác định cách thức các thông điệp được định dạng truyền đi, cũng như cách máy chủ trình duyệt phản hồi các lệnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Giao thức truyền tải siêu văn bản nền tảng của truyền thông dữ liệu trên World Wide Web.)
  • (Khi bạn nhập một URL vào trình duyệt, sử dụng giao thức truyền tải siêu văn bản để yêu cầu trang web từ máy chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypertext transfer protocol over TLS/SSL" (HTTPS): Một biến thể bảo mật của giao thức này, sử dụng TLS hoặc SSL để mã hóa dữ liệu truyền tải.
    • Most modern websites use HTTPS, which is the hypertext transfer protocol over a secure connection. (Hầu hết các trang web hiện đại sử dụng HTTPS, giao thức truyền tải siêu văn bản qua kết nối bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • HTTP (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "hypertext transfer protocol".

    • The server supports both HTTP and HTTPS connections. (Máy chủ hỗ trợ cả kết nối HTTP HTTPS.)
  • HTTPS (viết tắt): Dạng viết tắt của "hypertext transfer protocol secure".

    • Ensure the website uses HTTPS for secure transactions. (Đảm bảo trang web sử dụng HTTPS cho các giao dịch an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • HTTP protocol: Giao thức HTTP (cùng nghĩa).
  • Web protocol: Giao thức web (mang nghĩa rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.)